Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang PGK

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Kina Papua New Guinean 4.521808 PGK
+1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K4.476075 Hiện tại K4.521808 Cao nhất K4.521808
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.521808 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045733 PGK
+1.02%
7 ngày qua
+0.056769 PGK
+1.27%
30 ngày qua
+0.151865 PGK
+3.48%
1 năm qua
+0.313365 PGK
+7.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.15752277
Hôm nay
4.521808
Cao nhất
4.53272032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.37504643 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.89721811 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.77500477 – 4.05397517 PGK
BSD tăng giá +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 4.141431 PGK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.97607242 – 4.31883423 PGK
BSD tăng giá +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.37504643 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.19369049 – 4.53272032 PGK
BSD tăng giá +6.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4.5218 PGK
5 BSD22.609 PGK
10 BSD45.2181 PGK
25 BSD113.0452 PGK
50 BSD226.0904 PGK
100 BSD452.18 PGK
500 BSD2260.9 PGK
1,000 BSD4521.81 PGK
5,000 BSD22609.04 PGK
10,000 BSD45218.08 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.22115 BSD
5 PGK1.105752 BSD
10 PGK2.211505 BSD
25 PGK5.528762 BSD
50 PGK11.057524 BSD
100 PGK22.12 BSD
500 PGK110.58 BSD
1,000 PGK221.15 BSD
5,000 PGK1105.75 BSD
10,000 PGK2211.5 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.22396 PGK--
2026-10-271 BSD = 0.22396 PGK+0%
2026-10-281 BSD = 0.22197 PGK-0.89%
2026-10-291 BSD = 0.22094 PGK-0.46%
2026-10-301 BSD = 0.22336 PGK+1.1%
2026-10-311 BSD = 0.22346 PGK+0.04%
2026-11-011 BSD = 0.22341 PGK-0.02%
2026-11-021 BSD = 0.22341 PGK+0%
2026-11-031 BSD = 0.22115 PGK-1.01%