Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BSD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Bahamas 0.22115048 BSD
-1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.22115048 Hiện tại $0.22115048 Cao nhất $0.22341002
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22115048 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00226 BSD
-1.01%
7 ngày qua
-0.002812 BSD
-1.26%
30 ngày qua
-0.007685 BSD
-3.36%
1 năm qua
-0.016467 BSD
-6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22061807
Hôm nay
0.22115048
Cao nhất
0.24052785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25667278 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25667278 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24667147 – 0.26490033 BSD
PGK giảm giá -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24155394 BSD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.23154396 – 0.25150447 BSD
PGK giảm giá -6.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22863908 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22061807 – 0.23845346 BSD
PGK giảm giá -5.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.2212 BSD
5 PGK1.1058 BSD
10 PGK2.2115 BSD
25 PGK5.5288 BSD
50 PGK11.0575 BSD
100 PGK22.12 BSD
500 PGK110.58 BSD
1,000 PGK221.15 BSD
5,000 PGK1105.75 BSD
10,000 PGK2211.5 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4.521808 PGK
5 BSD22.60904 PGK
10 BSD45.21808 PGK
25 BSD113.0452 PGK
50 BSD226.0904 PGK
100 BSD452.18 PGK
500 BSD2260.9 PGK
1,000 BSD4521.81 PGK
5,000 BSD22609.04 PGK
10,000 BSD45218.08 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 4.46504 BSD--
2026-10-271 PGK = 4.46504 BSD+0%
2026-10-281 PGK = 4.50503 BSD+0.9%
2026-10-291 PGK = 4.52603 BSD+0.47%
2026-10-301 PGK = 4.47698 BSD-1.08%
2026-10-311 PGK = 4.47498 BSD-0.04%
2026-11-011 PGK = 4.47612 BSD+0.03%
2026-11-021 PGK = 4.47608 BSD+-0%
2026-11-031 PGK = 4.52181 BSD+1.02%