Tỷ giá Đô la Bahamas sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang PYG

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Guarani Paraguay 5,834.52 PYG
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs5,810.3 Hiện tại Gs5,834.52 Cao nhất Gs5,834.52
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,834.52 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+24.217566 PYG
+0.42%
7 ngày qua
+69.042503 PYG
+1.20%
30 ngày qua
-12.677397 PYG
-0.22%
1 năm qua
-1,260.81 PYG
-17.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5,685.21
Hôm nay
5,834.52
Cao nhất
7,095.33
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.90%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
-3.92%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-4.46%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7,647.83 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7,647.83 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7,346.63 – 8,010.27 PYG
BSD tăng giá +5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 7,580.16 PYG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
6,687.52 – 8,054.04 PYG
Năm biến động -13.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,207.88 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,685.21 – 6,822.26 PYG
Năm biến động -13.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD5834.5224 PYG
5 BSD29172.6121 PYG
10 BSD58345.2242 PYG
25 BSD145863.0604 PYG
50 BSD291726.1208 PYG
100 BSD583452.24 PYG
500 BSD2917261.21 PYG
1,000 BSD5834522.42 PYG
5,000 BSD29172612.08 PYG
10,000 BSD58345224.16 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.000171 BSD
5 PYG0.000857 BSD
10 PYG0.001714 BSD
25 PYG0.004285 BSD
50 PYG0.00857 BSD
100 PYG0.02 BSD
500 PYG0.09 BSD
1,000 PYG0.17 BSD
5,000 PYG0.86 BSD
10,000 PYG1.71 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.00017 PYG--
2026-10-271 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-10-281 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-10-291 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-10-301 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-10-311 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-11-011 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-11-021 BSD = 0.00017 PYG+0%
2026-11-031 BSD = 0.00017 PYG+0%