Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang BSD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Bahamas 0.00016372 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00016372 Hiện tại $0.00016372 Cao nhất $0.00016411
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016372 BSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BSD
-0.23%
7 ngày qua
-0.000008 BSD
-4.86%
30 ngày qua
-0.000009 BSD
-5.07%
1 năm qua
+0.000022 BSD
+15.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00014124
Hôm nay
0.00016372
Cao nhất
0.00017589
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.99%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+4.08%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+4.67%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-4.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BSD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0001615 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013082 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012484 – 0.00013612 BSD
PYG giảm giá -5.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013237 BSD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00012416 – 0.00014953 BSD
Năm biến động +15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001615 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014658 – 0.00017589 BSD
Năm biến động +10.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0002 BSD
5 PYG0.0008 BSD
10 PYG0.0016 BSD
25 PYG0.0041 BSD
50 PYG0.0082 BSD
100 PYG0.02 BSD
500 PYG0.08 BSD
1,000 PYG0.16 BSD
5,000 PYG0.82 BSD
10,000 PYG1.64 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD6107.815901 PYG
5 BSD30539.079505 PYG
10 BSD61078.15901 PYG
25 BSD152695.397525 PYG
50 BSD305390.79505 PYG
100 BSD610781.59 PYG
500 BSD3053907.95 PYG
1,000 BSD6107815.9 PYG
5,000 BSD30539079.51 PYG
10,000 BSD61078159.01 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 5808.85203 BSD+0.47%
2026-10-311 PYG = 5799.13414 BSD-0.17%
2026-11-011 PYG = 5811.08258 BSD+0.21%
2026-11-021 PYG = 5810.30485 BSD-0.01%
2026-11-031 PYG = 5834.52242 BSD+0.42%
2026-11-041 PYG = 5842.87753 BSD+0.14%
2026-11-051 PYG = 5921.44039 BSD+1.34%
2026-11-061 PYG = 6015.96203 BSD+1.6%
2026-11-071 PYG = 6093.64809 BSD+1.29%
2026-11-081 PYG = 6107.8159 BSD+0.23%