Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BYN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rúp Belarus 0.03142146 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.03142146 Hiện tại Br0.03142146 Cao nhất Br0.03142146
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03142146 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000258 BYN
+0.83%
30 ngày qua
-0.000348 BYN
-1.09%
1 năm qua
-0.006971 BYN
-18.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02834127
Hôm nay
0.03142146
Cao nhất
0.03884726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.70%
Tháng 11
-6.65%
Tháng 12
-4.97%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-6.40%
Tháng 4
-3.03%
Tháng 5
+6.04%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+4.42%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03900327 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03900327 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03823662 – 0.03943373 BYN
Năm ổn định -2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03767696 BYN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03186024 – 0.03887785 BYN
Năm biến động -15.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03094996 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02834127 – 0.03307851 BYN
Năm biến động -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0314 BYN
5 BTN0.1571 BYN
10 BTN0.3142 BYN
25 BTN0.7855 BYN
50 BTN1.5711 BYN
100 BTN3.14 BYN
500 BTN15.71 BYN
1,000 BTN31.42 BYN
5,000 BTN157.11 BYN
10,000 BTN314.21 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-111 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-111 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-111 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-111 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-121 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-121 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-121 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-121 BTN = 31.82538 BYN+0%
2026-10-121 BTN = 31.82538 BYN+0%