Tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang BTN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Ngultrum Bhutan 31.82537902 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.31.82537902 Hiện tại Nu.31.82537902 Cao nhất Nu.31.82537902
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.82537902 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.263008 BTN
-0.82%
30 ngày qua
+0.348472 BTN
+1.11%
1 năm qua
+5.778801 BTN
+22.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
25.74184421
Hôm nay
31.82537902
Cao nhất
35.28423051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.23%
Tháng 11
+7.13%
Tháng 12
+5.23%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+6.84%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
-5.70%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.35216782 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.63982483 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.35899892 – 26.15293711 BTN
Năm ổn định +2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 26.59444672 BTN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
25.72158423 – 31.38708408 BTN
Năm biến động +17.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.35216782 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.23110798 – 35.28423051 BTN
Năm biến động +3.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.