Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang COP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Colombia 33.42664897 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $33.42664897 Hiện tại $33.42664897 Cao nhất $33.42664897
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.42664897 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.587006 COP
-1.73%
30 ngày qua
+1.200044 COP
+3.72%
1 năm qua
-10.834223 COP
-24.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.77562039
Hôm nay
33.42664897
Cao nhất
44.51760134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-5.38%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-6.27%
Tháng 6
-9.67%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
-3.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 49.18220178 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 49.18220178 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.21529367 – 53.06355772 COP
Năm biến động +11.39%
2025
Tỷ giá trung bình 46.55575678 COP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
41.13959414 – 51.50382437 COP
Năm biến động -18.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.06530417 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.77562039 – 42.02645776 COP
Năm biến động -20.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN33.4266 COP
5 BTN167.1332 COP
10 BTN334.2665 COP
25 BTN835.6662 COP
50 BTN1671.3324 COP
100 BTN3342.66 COP
500 BTN16713.32 COP
1,000 BTN33426.65 COP
5,000 BTN167133.24 COP
10,000 BTN334266.49 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-111 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-111 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-111 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-111 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-121 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-121 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-121 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-121 BTN = 0.02992 COP+0%
2026-10-121 BTN = 0.02992 COP+0%