Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BTN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Ngultrum Bhutan 0.02991625 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.02991625 Hiện tại Nu.0.02991625 Cao nhất Nu.0.02991625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02991625 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.000516 BTN
+1.76%
30 ngày qua
-0.001114 BTN
-3.59%
1 năm qua
+0.007323 BTN
+32.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02246303
Hôm nay
0.02991625
Cao nhất
0.03147067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.68%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+6.69%
Tháng 6
+10.71%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
+3.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02717633 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02037109 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01884533 – 0.02211641 BTN
Năm biến động -10.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02155205 BTN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.01941603 – 0.02430748 BTN
Năm biến động +23.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02717633 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02379453 – 0.03147067 BTN
Năm biến động +25.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.