Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BGN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lev Bulgaria 0.12660615 BGN
+2.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.12341585 Hiện tại лв0.12660615 Cao nhất лв0.12660615
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12660615 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00319 BGN
+2.59%
7 ngày qua
-0.000236 BGN
-0.19%
30 ngày qua
+0.003457 BGN
+2.81%
1 năm qua
+0.003457 BGN
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12302926
Hôm nay
0.12660615
Cao nhất
0.12684246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+2.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BGN.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1239188 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1239188 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12302926 – 0.12684246 BGN
BWP tăng giá +2.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.1266 BGN
5 BWP0.633 BGN
10 BWP1.2661 BGN
25 BWP3.1652 BGN
50 BWP6.3303 BGN
100 BWP12.66 BGN
500 BWP63.3 BGN
1,000 BWP126.61 BGN
5,000 BWP633.03 BGN
10,000 BWP1266.06 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → BWP)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN7.89851 BWP
5 BGN39.492551 BWP
10 BGN78.985102 BWP
25 BGN197.462754 BWP
50 BGN394.925508 BWP
100 BGN789.85 BWP
500 BGN3949.26 BWP
1,000 BGN7898.51 BWP
5,000 BGN39492.55 BWP
10,000 BGN78985.1 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BWP = 7.8838 BGN--
2026-10-271 BWP = 7.8838 BGN+0%
2026-10-281 BWP = 8.06581 BGN+2.31%
2026-10-291 BWP = 8.04305 BGN-0.28%
2026-10-301 BWP = 8.00729 BGN-0.44%
2026-10-311 BWP = 8.02761 BGN+0.25%
2026-11-011 BWP = 8.12815 BGN+1.25%
2026-11-021 BWP = 8.10269 BGN-0.31%
2026-11-031 BWP = 7.89851 BGN-2.52%