Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang BWP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Pula Botswana 8.07329378 BWP
+2.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P8.07329378 Hiện tại P8.07329378 Cao nhất P8.07329378
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.07329378 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.174784 BWP
+2.21%
7 ngày qua
+0.007488 BWP
+0.09%
30 ngày qua
-0.046932 BWP
-0.58%
1 năm qua
-0.046932 BWP
-0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.88379543
Hôm nay
8.07329378
Cao nhất
8.12814795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BWP.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.07075915 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.07075915 BWP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7.88379543 – 8.12814795 BWP
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN8.0733 BWP
5 BGN40.3665 BWP
10 BGN80.7329 BWP
25 BGN201.8323 BWP
50 BGN403.6647 BWP
100 BGN807.33 BWP
500 BGN4036.65 BWP
1,000 BGN8073.29 BWP
5,000 BGN40366.47 BWP
10,000 BGN80732.94 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.123865 BGN
5 BWP0.619326 BGN
10 BWP1.238652 BGN
25 BWP3.09663 BGN
50 BWP6.193259 BGN
100 BWP12.39 BGN
500 BWP61.93 BGN
1,000 BWP123.87 BGN
5,000 BWP619.33 BGN
10,000 BWP1238.65 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BGN = 0.12684 BWP--
2026-10-271 BGN = 0.12684 BWP+0%
2026-10-281 BGN = 0.12398 BWP-2.25%
2026-10-291 BGN = 0.12433 BWP+0.28%
2026-10-301 BGN = 0.12489 BWP+0.45%
2026-10-311 BGN = 0.12457 BWP-0.26%
2026-11-011 BGN = 0.12303 BWP-1.24%
2026-11-021 BGN = 0.12342 BWP+0.32%
2026-11-031 BGN = 0.12661 BWP+2.58%
2026-11-041 BGN = 0.12387 BWP-2.16%