Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang COP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Colombia 228.36194269 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $228.36194269 Hiện tại $228.36194269 Cao nhất $228.36194269
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
228.36194269 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-9.151859 COP
-3.85%
30 ngày qua
+8.68346 COP
+3.95%
1 năm qua
-51.443272 COP
-18.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
219.36120698
Hôm nay
228.36194269
Cao nhất
294.44732158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 11
+2.79%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-7.52%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-7.48%
Tháng 6
-9.17%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
-2.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 305.38192239 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 305.38192239 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
274.59143827 – 333.86830314 COP
Năm biến động +12.76%
2025
Tỷ giá trung bình 294.32972439 COP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
261.54455321 – 317.39522302 COP
Năm biến động -13.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 257.18892214 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
219.36120698 – 287.82213959 COP
Năm biến động -20.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.