Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang CUP
Cập nhật
1
BWP
=
1.6933041
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₱1.6933041 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = P0.59056138 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱1.6933041
Hiện tại
₱1.6933041
Cao nhất
₱1.6933041
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6933041 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.040563 CUP
-2.34%
30 ngày qua
-0.197072 CUP
-10.43%
1 năm qua
-0.011095 CUP
-0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.67200115 Hôm nay
1.6933041 Cao nhất
2.01811551
1.67200115 Hôm nay
1.6933041 Cao nhất
2.01811551
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
+3.11%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-5.13%
Tháng 3
+12.66%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-10.78%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.87014626 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.77626934 CUP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.72233494
–
1.95866987
CUP
Năm biến động
-10.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.74381749 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66182398
–
1.95234011
CUP
Năm biến động
+1.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.87014626 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.6920076
–
2.01811551
CUP
Năm biến động
-7.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.