Tỷ giá Peso Cuba sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BWP
Cập nhật
1
CUP
=
0.59056138
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = P0.59056138 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₱1.6933041 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.59056138
Hiện tại
P0.59056138
Cao nhất
P0.59056138
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59056138 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.013816 BWP
+2.40%
30 ngày qua
+0.061566 BWP
+11.64%
1 năm qua
+0.003844 BWP
+0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.49551177 Hôm nay
0.59056138 Cao nhất
0.59808571
0.49551177 Hôm nay
0.59056138 Cao nhất
0.59808571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+5.40%
Tháng 3
-11.23%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
+12.08%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.57383088 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.56313379 BWP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.51055056
–
0.58060716
BWP
Năm biến động
+11.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57383088 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51220584
–
0.60174845
BWP
Năm biến động
-1.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53628481 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49551177
–
0.59101389
BWP
Năm biến động
+7.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.