Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BWP sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BWP/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang GGP.
0.05195536 Hôm nay
0.05320016 Cao nhất
0.05791118
Lịch sử tỷ giá BWP/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 0.0532 GGP |
| 5 BWP | 0.266 GGP |
| 10 BWP | 0.532 GGP |
| 25 BWP | 1.33 GGP |
| 50 BWP | 2.66 GGP |
| 100 BWP | 5.32 GGP |
| 500 BWP | 26.6 GGP |
| 1,000 BWP | 53.2 GGP |
| 5,000 BWP | 266 GGP |
| 10,000 BWP | 532 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → BWP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 18.796938 BWP |
| 5 GGP | 93.984688 BWP |
| 10 GGP | 187.969376 BWP |
| 25 GGP | 469.923441 BWP |
| 50 GGP | 939.846882 BWP |
| 100 GGP | 1879.69 BWP |
| 500 GGP | 9398.47 BWP |
| 1,000 GGP | 18796.94 BWP |
| 5,000 GGP | 93984.69 BWP |
| 10,000 GGP | 187969.38 BWP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BWP = 18.39601 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BWP = 18.39601 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BWP = 18.82207 GGP | +2.32% |
| 2026-10-29 | 1 BWP = 18.79694 GGP | -0.13% |