Tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GGP sang BWP
Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GGP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang BWP.
17.26782286 Hôm nay
18.82206589 Cao nhất
19.24729298
Lịch sử tỷ giá GGP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang BWP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 18.8221 BWP |
| 5 GGP | 94.1103 BWP |
| 10 GGP | 188.2207 BWP |
| 25 GGP | 470.5516 BWP |
| 50 GGP | 941.1033 BWP |
| 100 GGP | 1882.21 BWP |
| 500 GGP | 9411.03 BWP |
| 1,000 GGP | 18822.07 BWP |
| 5,000 GGP | 94110.33 BWP |
| 10,000 GGP | 188220.66 BWP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → GGP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 0.053129 GGP |
| 5 BWP | 0.265646 GGP |
| 10 BWP | 0.531291 GGP |
| 25 BWP | 1.328228 GGP |
| 50 BWP | 2.656457 GGP |
| 100 BWP | 5.31 GGP |
| 500 BWP | 26.56 GGP |
| 1,000 BWP | 53.13 GGP |
| 5,000 BWP | 265.65 GGP |
| 10,000 BWP | 531.29 GGP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GGP = 0.05436 BWP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GGP = 0.05436 BWP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GGP = 0.05313 BWP | -2.26% |