Tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GGP sang BWP

Cập nhật
Đồng Guernsey 1 GGP = Pula Botswana 18.82206589 BWP
+2.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P18.82206589 Hiện tại P18.82206589 Cao nhất P18.82206589
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.82206589 BWP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.426055 BWP
+2.32%
7 ngày qua
+0.426055 BWP
+2.32%
30 ngày qua
+0.769972 BWP
+4.27%
1 năm qua
+0.106445 BWP
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
17.26782286
Hôm nay
18.82206589
Cao nhất
19.24729298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+3.60%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang BWP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.19718152 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GGP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.31574823 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.82488247 – 17.67105956 BWP
Năm ổn định +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 18.15973699 BWP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
16.98443828 – 19.49075425 BWP
Năm biến động +5.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.19718152 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.60039358 – 19.24729298 BWP
GGP tăng giá +6.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GGP18.8221 BWP
5 GGP94.1103 BWP
10 GGP188.2207 BWP
25 GGP470.5516 BWP
50 GGP941.1033 BWP
100 GGP1882.21 BWP
500 GGP9411.03 BWP
1,000 GGP18822.07 BWP
5,000 GGP94110.33 BWP
10,000 GGP188220.66 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → GGP)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP0.053129 GGP
5 BWP0.265646 GGP
10 BWP0.531291 GGP
25 BWP1.328228 GGP
50 BWP2.656457 GGP
100 BWP5.31 GGP
500 BWP26.56 GGP
1,000 BWP53.13 GGP
5,000 BWP265.65 GGP
10,000 BWP531.29 GGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GGP = 0.05436 BWP--
2026-10-271 GGP = 0.05436 BWP+0%
2026-10-281 GGP = 0.05313 BWP-2.26%