Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang VES
Cập nhật
1
BWP
=
61.86187394
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Bs.61.86187394 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = P0.01616505 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.61.86187394
Hiện tại
Bs.61.86187394
Cao nhất
Bs.61.86187394
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.86187394 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
-0.919511 VES
-1.46%
30 ngày qua
+2.295313 VES
+3.85%
1 năm qua
+48.029278 VES
+347.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
13.83259627 Hôm nay
61.86187394 Cao nhất
63.68468628
13.83259627 Hôm nay
61.86187394 Cao nhất
63.68468628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.96%
Tháng 11
+23.60%
Tháng 12
+23.43%
Tháng 1
+12.28%
Tháng 2
+6.69%
Tháng 3
+4.76%
Tháng 4
+14.27%
Tháng 5
+11.84%
Tháng 6
+18.38%
Tháng 7
+7.36%
Tháng 8
+6.14%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.23526523 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.90237185 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.61646786
–
3.78889918
VES
Năm biến động
+41.48%
2025
Tỷ giá trung bình
13.19638593 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.7104084
–
693.98824201
VES
Năm biến động
+477.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.23526523 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.49298542
–
63.68468628
VES
Năm biến động
+171.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.