Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang YER

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rial Yemen 16.64843063 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼16.64843063 Hiện tại ﷼16.64843063 Cao nhất ﷼16.64843063
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.64843063 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.467341 YER
-2.73%
30 ngày qua
-0.254065 YER
-1.50%
1 năm qua
-0.389139 YER
-2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.59582457
Hôm nay
16.64843063
Cao nhất
18.34708269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 11
+2.66%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-5.35%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
-1.03%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.51671519 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.51671519 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.93761965 – 19.16067912 YER
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 17.638889 YER
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
16.62168869 – 19.12603992 YER
Năm biến động -2.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.56760468 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.59582457 – 18.34708269 YER
BWP giảm giá -8.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP16.6484 YER
5 BWP83.2422 YER
10 BWP166.4843 YER
25 BWP416.2108 YER
50 BWP832.4215 YER
100 BWP1664.84 YER
500 BWP8324.22 YER
1,000 BWP16648.43 YER
5,000 BWP83242.15 YER
10,000 BWP166484.31 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-111 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-111 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-111 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-111 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-121 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-121 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-121 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-121 BWP = 0.06007 YER+0%
2026-10-121 BWP = 0.06007 YER+0%