Tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang BWP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Pula Botswana 0.06006572 BWP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.06006572 Hiện tại P0.06006572 Cao nhất P0.06006572
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06006572 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.00164 BWP
+2.81%
30 ngày qua
+0.000903 BWP
+1.53%
1 năm qua
+0.001372 BWP
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05450458
Hôm nay
0.06006572
Cao nhất
0.06025612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 11
-2.59%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+5.65%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang BWP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05694677 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05401603 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05219022 – 0.05574876 BWP
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05673677 BWP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.05228474 – 0.06016236 BWP
Năm biến động +3.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05694677 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05450458 – 0.06025612 BWP
YER tăng giá +8.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0601 BWP
5 YER0.3003 BWP
10 YER0.6007 BWP
25 YER1.5016 BWP
50 YER3.0033 BWP
100 YER6.01 BWP
500 YER30.03 BWP
1,000 YER60.07 BWP
5,000 YER300.33 BWP
10,000 YER600.66 BWP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-111 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-111 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-111 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-111 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-121 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-121 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-121 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-121 YER = 16.64843 BWP+0%
2026-10-121 YER = 16.64843 BWP+0%