Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ALL
Cập nhật
1
BYN
=
26.93039128
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = L26.93039128 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Br0.03713277 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L26.93039128
Hiện tại
L26.93039128
Cao nhất
L26.93039128
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.93039128 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.271433 ALL
-1.00%
30 ngày qua
+0.840981 ALL
+3.22%
1 năm qua
+2.488451 ALL
+10.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
24.30745458 Hôm nay
26.93039128 Cao nhất
29.98446725
24.30745458 Hôm nay
26.93039128 Cao nhất
29.98446725
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.75%
Tháng 11
+5.32%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+4.03%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
-4.70%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-6.19%
Tháng 8
+3.51%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 28.18265993 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
28.18265993 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.95518574
–
29.26577041
ALL
Năm ổn định
-1.49%
2025
Tỷ giá trung bình
26.48246684 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.16266508
–
29.49853521
ALL
Năm biến động
-0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.09383931 ALL
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
25.72991633
–
29.98446725
ALL
Năm biến động
-4.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.