Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BYN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rúp Belarus 0.03611151 BYN
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.03606511 Hiện tại Br0.03611151 Cao nhất Br0.03611151
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03611151 BYN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000046 BYN
+0.13%
7 ngày qua
-0.000216 BYN
-0.59%
30 ngày qua
-0.001015 BYN
-2.73%
1 năm qua
-0.004508 BYN
-11.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0333506
Hôm nay
0.03611151
Cao nhất
0.04111659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.60%
Tháng 11
-5.05%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+4.93%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+6.60%
Tháng 8
-3.39%
Tháng 9
-2.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BYN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03791722 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0354949 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03416961 – 0.03709861 BYN
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03791722 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03389999 – 0.04138616 BYN
Năm biến động +0.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03566126 BYN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0333506 – 0.03886526 BYN
Năm biến động +1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0361 BYN
5 ALL0.1806 BYN
10 ALL0.3611 BYN
25 ALL0.9028 BYN
50 ALL1.8056 BYN
100 ALL3.61 BYN
500 ALL18.06 BYN
1,000 ALL36.11 BYN
5,000 ALL180.56 BYN
10,000 ALL361.12 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN27.692005 ALL
5 BYN138.460024 ALL
10 BYN276.920047 ALL
25 BYN692.300119 ALL
50 BYN1384.600237 ALL
100 BYN2769.2 ALL
500 BYN13846 ALL
1,000 BYN27692 ALL
5,000 BYN138460.02 ALL
10,000 BYN276920.05 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 27.52754 BYN--
2026-10-271 ALL = 27.52754 BYN+0%
2026-10-281 ALL = 27.57125 BYN+0.16%
2026-10-291 ALL = 27.66679 BYN+0.35%
2026-10-301 ALL = 27.72763 BYN+0.22%
2026-10-311 ALL = 27.692 BYN-0.13%