Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang BBD
Cập nhật
1
BYN
=
0.65734961
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = $0.65734961 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = Br1.5212605 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.65734961
Hiện tại
$0.65734961
Cao nhất
$0.65734961
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65734961 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.008084 BBD
-1.21%
30 ngày qua
-0.001149 BBD
-0.17%
1 năm qua
+0.0699 BBD
+11.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.58561327 Hôm nay
0.65734961 Cao nhất
0.73357626
0.58561327 Hôm nay
0.65734961 Cao nhất
0.73357626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.51%
Tháng 11
+6.59%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+6.23%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-5.43%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-4.24%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BBD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.68846293 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.61144708 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60995214
–
0.61728838
BBD
Năm ổn định
-0.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61042159 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58561327
–
0.6968641
BBD
Năm biến động
+12.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68846293 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64666574
–
0.73357626
BBD
Năm biến động
-3.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.