Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang BYN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rúp Belarus 1.5212605 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br1.5212605 Hiện tại Br1.5212605 Cao nhất Br1.5212605
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5212605 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.018482 BYN
+1.23%
30 ngày qua
+0.002654 BYN
+0.17%
1 năm qua
-0.181013 BYN
-10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.36318479
Hôm nay
1.5212605
Cao nhất
1.70761157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.17%
Tháng 11
-6.18%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-5.86%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+5.74%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+4.43%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.64057252 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.63546733 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.61998839 – 1.6394729 BYN
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.64057252 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.43500003 – 1.70761157 BYN
Năm biến động -10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.4541069 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36318479 – 1.54639397 BYN
Năm biến động +3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.