Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang BWP
Cập nhật
1
BYN
=
4.65846349
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = P4.65846349 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Br0.21466305 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P4.65846349
Hiện tại
P4.65846349
Cao nhất
P4.65846349
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65846349 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.06318 BWP
+1.37%
30 ngày qua
+0.040834 BWP
+0.88%
1 năm qua
+0.538296 BWP
+13.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
3.86083036 Hôm nay
4.65846349 Cao nhất
5.09017752
3.86083036 Hôm nay
4.65846349 Cao nhất
5.09017752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.46%
Tháng 11
+3.82%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
-4.46%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-5.40%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.65842999 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.13179716 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.98781896
–
4.26049922
BWP
Năm ổn định
+1.43%
2025
Tỷ giá trung bình
4.20341126 BWP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
3.86015447
–
4.8895166
BWP
Năm biến động
+10.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.65842999 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.34383758
–
5.09017752
BWP
Năm biến động
+4.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.