Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BYN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rúp Belarus 0.21466305 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.21466305 Hiện tại Br0.21466305 Cao nhất Br0.21466305
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21466305 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
-0.002951 BYN
-1.36%
30 ngày qua
-0.001898 BYN
-0.88%
1 năm qua
-0.028046 BYN
-11.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1964568
Hôm nay
0.21466305
Cao nhất
0.25901164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.14%
Tháng 11
-3.68%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
+4.67%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+5.71%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.24207275 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24207275 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23471428 – 0.25076364 BYN
Năm ổn định -1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23824358 BYN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.2045192 – 0.25905699 BYN
Năm biến động -9.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21489615 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1964568 – 0.23021119 BYN
Năm biến động -3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.