Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CHF sang BYN

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rúp Belarus 3.64325382 BYN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br3.64213981 Hiện tại Br3.64325382 Cao nhất Br3.64325382
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64325382 BYN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.001114 BYN
+0.03%
7 ngày qua
+0.07881 BYN
+2.21%
30 ngày qua
-0.018305 BYN
-0.50%
1 năm qua
-0.018305 BYN
-0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.54911108
Hôm nay
3.64325382
Cao nhất
3.66155877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.66%
Tháng 10
+2.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang BYN.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.62319165 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62319165 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.54911108 – 3.66155877 BYN
Năm ổn định -0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CHF3.6433 BYN
5 CHF18.2163 BYN
10 CHF36.4325 BYN
25 CHF91.0813 BYN
50 CHF182.1627 BYN
100 CHF364.33 BYN
500 CHF1821.63 BYN
1,000 CHF3643.25 BYN
5,000 CHF18216.27 BYN
10,000 CHF36432.54 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → CHF)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.27448 CHF
5 BYN1.3724 CHF
10 BYN2.744799 CHF
25 BYN6.861998 CHF
50 BYN13.723996 CHF
100 BYN27.45 CHF
500 BYN137.24 CHF
1,000 BYN274.48 CHF
5,000 BYN1372.4 CHF
10,000 BYN2744.8 CHF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CHF = 0.28057 BYN-0.4%
2026-11-011 CHF = 0.28057 BYN+0%
2026-11-021 CHF = 0.28055 BYN-0.01%
2026-11-031 CHF = 0.28009 BYN-0.16%
2026-11-041 CHF = 0.27683 BYN-1.16%
2026-11-051 CHF = 0.27571 BYN-0.4%
2026-11-061 CHF = 0.27403 BYN-0.61%
2026-11-071 CHF = 0.27369 BYN-0.12%
2026-11-081 CHF = 0.27456 BYN+0.32%
2026-11-091 CHF = 0.27448 BYN-0.03%