Tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang GEL

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Lari Gruzia 0.86895742 GEL
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.86895742 Hiện tại ₾0.86895742 Cao nhất ₾0.87042886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86895742 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001471 GEL
-0.17%
7 ngày qua
-0.014504 GEL
-1.64%
30 ngày qua
+0.017819 GEL
+2.09%
1 năm qua
+0.075624 GEL
+9.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.78985889
Hôm nay
0.86895742
Cao nhất
0.9739155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.32%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-2.49%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+5.59%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
-6.17%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-4.78%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang GEL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.91156102 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.83660345 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81494963 – 0.87766815 GEL
BYN tăng giá +4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83618089 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78985889 – 0.93999312 GEL
Năm biến động +7.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91156102 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84379958 – 0.9739155 GEL
Năm biến động -5.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.869 GEL
5 BYN4.3448 GEL
10 BYN8.6896 GEL
25 BYN21.7239 GEL
50 BYN43.4479 GEL
100 BYN86.9 GEL
500 BYN434.48 GEL
1,000 BYN868.96 GEL
5,000 BYN4344.79 GEL
10,000 BYN8689.57 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.150804 BYN
5 GEL5.754022 BYN
10 GEL11.508044 BYN
25 GEL28.770109 BYN
50 GEL57.540219 BYN
100 GEL115.08 BYN
500 GEL575.4 BYN
1,000 GEL1150.8 BYN
5,000 GEL5754.02 BYN
10,000 GEL11508.04 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BYN = 1.13461 GEL+0.13%
2026-10-311 BYN = 1.13499 GEL+0.03%
2026-11-011 BYN = 1.13191 GEL-0.27%
2026-11-021 BYN = 1.13209 GEL+0.02%
2026-11-031 BYN = 1.13428 GEL+0.19%
2026-11-041 BYN = 1.14023 GEL+0.52%
2026-11-051 BYN = 1.14592 GEL+0.5%
2026-11-061 BYN = 1.14737 GEL+0.13%
2026-11-071 BYN = 1.14886 GEL+0.13%
2026-11-081 BYN = 1.1508 GEL+0.17%