Tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang GEL.
0.78985889 Hôm nay
0.86895742 Cao nhất
0.9739155
Lịch sử tỷ giá BYN/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.869 GEL |
| 5 BYN | 4.3448 GEL |
| 10 BYN | 8.6896 GEL |
| 25 BYN | 21.7239 GEL |
| 50 BYN | 43.4479 GEL |
| 100 BYN | 86.9 GEL |
| 500 BYN | 434.48 GEL |
| 1,000 BYN | 868.96 GEL |
| 5,000 BYN | 4344.79 GEL |
| 10,000 BYN | 8689.57 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.150804 BYN |
| 5 GEL | 5.754022 BYN |
| 10 GEL | 11.508044 BYN |
| 25 GEL | 28.770109 BYN |
| 50 GEL | 57.540219 BYN |
| 100 GEL | 115.08 BYN |
| 500 GEL | 575.4 BYN |
| 1,000 GEL | 1150.8 BYN |
| 5,000 GEL | 5754.02 BYN |
| 10,000 GEL | 11508.04 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BYN = 1.13461 GEL | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 1.13499 GEL | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 1.13191 GEL | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 BYN = 1.13209 GEL | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 BYN = 1.13428 GEL | +0.19% |
| 2026-11-04 | 1 BYN = 1.14023 GEL | +0.52% |
| 2026-11-05 | 1 BYN = 1.14592 GEL | +0.5% |
| 2026-11-06 | 1 BYN = 1.14737 GEL | +0.13% |
| 2026-11-07 | 1 BYN = 1.14886 GEL | +0.13% |
| 2026-11-08 | 1 BYN = 1.1508 GEL | +0.17% |