Tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GEL sang BYN

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Rúp Belarus 1.13427766 BYN
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br1.13209219 Hiện tại Br1.13427766 Cao nhất Br1.13427766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13427766 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002185 BYN
+0.19%
7 ngày qua
+0.000539 BYN
+0.05%
30 ngày qua
-0.023099 BYN
-2.00%
1 năm qua
-0.124435 BYN
-9.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.02678312
Hôm nay
1.13427766
Cao nhất
1.26604893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.94%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-5.29%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
+6.58%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+5.02%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang BYN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.19797454 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.19572659 BYN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.1393828 – 1.22706971 BYN
GEL giảm giá -3.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19797454 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06383757 – 1.26604893 BYN
Năm biến động -6.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09811589 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02678312 – 1.18511555 BYN
Năm biến động +4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.1343 BYN
5 GEL5.6714 BYN
10 GEL11.3428 BYN
25 GEL28.3569 BYN
50 GEL56.7139 BYN
100 GEL113.43 BYN
500 GEL567.14 BYN
1,000 GEL1134.28 BYN
5,000 GEL5671.39 BYN
10,000 GEL11342.78 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → GEL)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.881618 GEL
5 BYN4.408092 GEL
10 BYN8.816183 GEL
25 BYN22.040459 GEL
50 BYN44.080917 GEL
100 BYN88.16 GEL
500 BYN440.81 GEL
1,000 BYN881.62 GEL
5,000 BYN4408.09 GEL
10,000 BYN8816.18 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GEL = 0.88204 BYN--
2026-10-271 GEL = 0.88204 BYN+0%
2026-10-281 GEL = 0.88233 BYN+0.03%
2026-10-291 GEL = 0.88253 BYN+0.02%
2026-10-301 GEL = 0.88136 BYN-0.13%
2026-10-311 GEL = 0.88106 BYN-0.03%
2026-11-011 GEL = 0.88346 BYN+0.27%
2026-11-021 GEL = 0.88332 BYN-0.02%
2026-11-031 GEL = 0.88162 BYN-0.19%