Tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GEL sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GEL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang BYN.
1.02678312 Hôm nay
1.13427766 Cao nhất
1.26604893
Lịch sử tỷ giá GEL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.1343 BYN |
| 5 GEL | 5.6714 BYN |
| 10 GEL | 11.3428 BYN |
| 25 GEL | 28.3569 BYN |
| 50 GEL | 56.7139 BYN |
| 100 GEL | 113.43 BYN |
| 500 GEL | 567.14 BYN |
| 1,000 GEL | 1134.28 BYN |
| 5,000 GEL | 5671.39 BYN |
| 10,000 GEL | 11342.78 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → GEL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.881618 GEL |
| 5 BYN | 4.408092 GEL |
| 10 BYN | 8.816183 GEL |
| 25 BYN | 22.040459 GEL |
| 50 BYN | 44.080917 GEL |
| 100 BYN | 88.16 GEL |
| 500 BYN | 440.81 GEL |
| 1,000 BYN | 881.62 GEL |
| 5,000 BYN | 4408.09 GEL |
| 10,000 BYN | 8816.18 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.88204 BYN | -- |
| 2026-10-27 | 1 GEL = 0.88204 BYN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GEL = 0.88233 BYN | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 GEL = 0.88253 BYN | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 GEL = 0.88136 BYN | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 GEL = 0.88106 BYN | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 GEL = 0.88346 BYN | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 GEL = 0.88332 BYN | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 GEL = 0.88162 BYN | -0.19% |