Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang GNF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Guinea 2,966.51 GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG2,966.51 Hiện tại FG2,966.51 Cao nhất FG2,969.89
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,966.51 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-3.381801 GNF
-0.11%
7 ngày qua
-34.358746 GNF
-1.14%
30 ngày qua
+92.600336 GNF
+3.22%
1 năm qua
+424.406576 GNF
+16.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,542.11
Hôm nay
2,966.51
Cao nhất
3,209.92
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.35%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+5.45%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
-5.43%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang GNF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,017.38 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,632.71 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,588.96 – 2,657.83 GNF
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 2,646.55 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2,537 – 3,032.47 GNF
Năm biến động +13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,017.38 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,843.84 – 3,209.92 GNF
Năm biến động -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN2966.5123 GNF
5 BYN14832.5617 GNF
10 BYN29665.1234 GNF
25 BYN74162.8085 GNF
50 BYN148325.6169 GNF
100 BYN296651.23 GNF
500 BYN1483256.17 GNF
1,000 BYN2966512.34 GNF
5,000 BYN14832561.69 GNF
10,000 BYN29665123.39 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000337 BYN
5 GNF0.001685 BYN
10 GNF0.003371 BYN
25 GNF0.008427 BYN
50 GNF0.016855 BYN
100 GNF0.03 BYN
500 GNF0.17 BYN
1,000 GNF0.34 BYN
5,000 GNF1.69 BYN
10,000 GNF3.37 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-10-301 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-10-311 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-11-011 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-11-021 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-11-031 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-11-041 BYN = 0.00033 GNF+0%
2026-11-051 BYN = 0.00034 GNF+3.03%
2026-11-061 BYN = 0.00034 GNF+0%
2026-11-071 BYN = 0.00034 GNF+0%