Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ISK.
40.1237155 Hôm nay
41.45489588 Cao nhất
41.6010876
Lịch sử tỷ giá BYN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 41.4549 ISK |
| 5 BYN | 207.2745 ISK |
| 10 BYN | 414.549 ISK |
| 25 BYN | 1036.3724 ISK |
| 50 BYN | 2072.7448 ISK |
| 100 BYN | 4145.49 ISK |
| 500 BYN | 20727.45 ISK |
| 1,000 BYN | 41454.9 ISK |
| 5,000 BYN | 207274.48 ISK |
| 10,000 BYN | 414548.96 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.024123 BYN |
| 5 ISK | 0.120613 BYN |
| 10 ISK | 0.241226 BYN |
| 25 ISK | 0.603065 BYN |
| 50 ISK | 1.20613 BYN |
| 100 ISK | 2.41 BYN |
| 500 ISK | 12.06 BYN |
| 1,000 ISK | 24.12 BYN |
| 5,000 ISK | 120.61 BYN |
| 10,000 ISK | 241.23 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.02419 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.02419 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BYN = 0.02414 ISK | -0.21% |
| 2026-10-29 | 1 BYN = 0.02404 ISK | -0.41% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.02407 ISK | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.02415 ISK | +0.33% |
| 2026-11-01 | 1 BYN = 0.02412 ISK | -0.12% |