Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ISK

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Króna Iceland 41.45489588 ISK
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr41.41513621 Hiện tại kr41.45489588 Cao nhất kr41.45489588
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.45489588 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.03976 ISK
+0.10%
7 ngày qua
+0.11121 ISK
+0.27%
30 ngày qua
+1.33118 ISK
+3.32%
1 năm qua
+1.33118 ISK
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
40.1237155
Hôm nay
41.45489588
Cao nhất
41.6010876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ISK.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 40.61144701 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BYN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.61144701 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
40.1237155 – 41.6010876 ISK
BYN tăng giá +3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN41.4549 ISK
5 BYN207.2745 ISK
10 BYN414.549 ISK
25 BYN1036.3724 ISK
50 BYN2072.7448 ISK
100 BYN4145.49 ISK
500 BYN20727.45 ISK
1,000 BYN41454.9 ISK
5,000 BYN207274.48 ISK
10,000 BYN414548.96 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.024123 BYN
5 ISK0.120613 BYN
10 ISK0.241226 BYN
25 ISK0.603065 BYN
50 ISK1.20613 BYN
100 ISK2.41 BYN
500 ISK12.06 BYN
1,000 ISK24.12 BYN
5,000 ISK120.61 BYN
10,000 ISK241.23 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 0.02419 ISK--
2026-10-271 BYN = 0.02419 ISK+0%
2026-10-281 BYN = 0.02414 ISK-0.21%
2026-10-291 BYN = 0.02404 ISK-0.41%
2026-10-301 BYN = 0.02407 ISK+0.12%
2026-10-311 BYN = 0.02415 ISK+0.33%
2026-11-011 BYN = 0.02412 ISK-0.12%