Tỷ giá Rúp Belarus sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá BYN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MNT.
0.16495035 Hôm nay
1,189.53 Cao nhất
1,309.12
Lịch sử tỷ giá BYN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 1189.5266 MNT |
| 5 BYN | 5947.6328 MNT |
| 10 BYN | 11895.2656 MNT |
| 25 BYN | 29738.1639 MNT |
| 50 BYN | 59476.3279 MNT |
| 100 BYN | 118952.66 MNT |
| 500 BYN | 594763.28 MNT |
| 1,000 BYN | 1189526.56 MNT |
| 5,000 BYN | 5947632.79 MNT |
| 10,000 BYN | 11895265.58 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BYN = 0.00084 MNT | +0% |