Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá MNT/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BYN.
0.00076387 Hôm nay
0.00084067 Cao nhất
6.0624302
Lịch sử tỷ giá MNT/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0008 BYN |
| 5 MNT | 0.0042 BYN |
| 10 MNT | 0.0084 BYN |
| 25 MNT | 0.021 BYN |
| 50 MNT | 0.042 BYN |
| 100 MNT | 0.08 BYN |
| 500 MNT | 0.42 BYN |
| 1,000 MNT | 0.84 BYN |
| 5,000 MNT | 4.2 BYN |
| 10,000 MNT | 8.41 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1189.52656 BYN | +0% |