Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BYN

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rúp Belarus 0.00084067 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.00084067 Hiện tại Br0.00084067 Cao nhất Br0.00084067
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084067 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BYN
+0.67%
30 ngày qua
-0.000004 BYN
-0.42%
1 năm qua
-0.000106 BYN
-11.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00076387
Hôm nay
0.00084067
Cao nhất
6.0624302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-6.21%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-5.32%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
+5.62%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+4.48%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32556316 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03829025 BYN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00095151 – 4.27100272 BYN
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32556316 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00080859 – 6.0624302 BYN
Năm biến động -14.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00081254 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00076387 – 0.00086086 BYN
Năm biến động +1.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0008 BYN
5 MNT0.0042 BYN
10 MNT0.0084 BYN
25 MNT0.021 BYN
50 MNT0.042 BYN
100 MNT0.08 BYN
500 MNT0.42 BYN
1,000 MNT0.84 BYN
5,000 MNT4.2 BYN
10,000 MNT8.41 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-111 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-111 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-111 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-111 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-121 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-121 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-121 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-121 MNT = 1189.52656 BYN+0%
2026-10-121 MNT = 1189.52656 BYN+0%