Tỷ giá Rúp Belarus sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang MRU

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Mauritanian Ouguiya 13.1789161 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM13.1789161 Hiện tại UM13.1789161 Cao nhất UM13.1789161
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.1789161 MRU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
-0.183134 MRU
-1.37%
30 ngày qua
+0.009246 MRU
+0.07%
1 năm qua
+1.449252 MRU
+12.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.62439281
Hôm nay
13.1789161
Cao nhất
14.60449612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.02%
Tháng 11
+6.11%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
+5.47%
Tháng 4
+2.92%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MRU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.75149409 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.13127559 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.93097337 – 12.27807674 MRU
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 12.15371314 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.62439281 – 13.88504296 MRU
Năm biến động +12.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.75149409 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.94763551 – 14.60449612 MRU
Năm biến động -2.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN13.1789 MRU
5 BYN65.8946 MRU
10 BYN131.7892 MRU
25 BYN329.4729 MRU
50 BYN658.9458 MRU
100 BYN1317.89 MRU
500 BYN6589.46 MRU
1,000 BYN13178.92 MRU
5,000 BYN65894.58 MRU
10,000 BYN131789.16 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-111 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-111 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-111 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-111 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-121 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-121 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-121 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-121 BYN = 0.07588 MRU+0%
2026-10-121 BYN = 0.07588 MRU+0%