Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang BYN

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Rúp Belarus 0.07587877 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.07587877 Hiện tại Br0.07587877 Cao nhất Br0.07587877
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07587877 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.00104 BYN
+1.39%
30 ngày qua
-0.000053 BYN
-0.07%
1 năm qua
-0.009375 BYN
-11.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06847206
Hôm nay
0.07587877
Cao nhất
0.086026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.80%
Tháng 11
-5.76%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-5.19%
Tháng 4
-2.84%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+4.24%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0824334 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0824334 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08144598 – 0.08381546 BYN
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.082394 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07201994 – 0.086026 BYN
Năm biến động -10.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07279085 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06847206 – 0.07723418 BYN
Năm biến động +2.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0759 BYN
5 MRU0.3794 BYN
10 MRU0.7588 BYN
25 MRU1.897 BYN
50 MRU3.7939 BYN
100 MRU7.59 BYN
500 MRU37.94 BYN
1,000 MRU75.88 BYN
5,000 MRU379.39 BYN
10,000 MRU758.79 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-111 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-111 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-111 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-111 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-121 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-121 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-121 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-121 MRU = 13.17892 BYN+0%
2026-10-121 MRU = 13.17892 BYN+0%