Tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang PGK

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Kina Papua New Guinean 1.48198188 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K1.48198188 Hiện tại K1.48198188 Cao nhất K1.48198188
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48198188 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
-0.012544 PGK
-0.84%
30 ngày qua
+0.052321 PGK
+3.66%
1 năm qua
+0.238434 PGK
+19.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.21909462
Hôm nay
1.48198188
Cao nhất
1.60659554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.43%
Tháng 11
+6.10%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+5.53%
Tháng 4
+3.35%
Tháng 5
-4.97%
Tháng 6
+2.41%
Tháng 7
-2.54%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.50300131 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.19134567 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15267319 – 1.23947991 PGK
BYN tăng giá +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26402996 PGK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.21416045 – 1.49029126 PGK
Năm biến động +20.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50300131 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39631591 – 1.60659554 PGK
Năm biến động +2.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1.482 PGK
5 BYN7.4099 PGK
10 BYN14.8198 PGK
25 BYN37.0495 PGK
50 BYN74.0991 PGK
100 BYN148.2 PGK
500 BYN740.99 PGK
1,000 BYN1481.98 PGK
5,000 BYN7409.91 PGK
10,000 BYN14819.82 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-111 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-111 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-111 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-111 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-121 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-121 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-121 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-121 BYN = 0.67477 PGK+0%
2026-10-121 BYN = 0.67477 PGK+0%