Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BYN

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Rúp Belarus 0.67477208 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.67477208 Hiện tại Br0.67477208 Cao nhất Br0.67477208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67477208 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.005664 BYN
+0.85%
30 ngày qua
-0.024694 BYN
-3.53%
1 năm qua
-0.129379 BYN
-16.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.62243419
Hôm nay
0.67477208
Cao nhất
0.82028087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.11%
Tháng 11
-5.75%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-5.24%
Tháng 4
-3.24%
Tháng 5
+5.23%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
+2.60%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.83964547 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.83964547 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80679 – 0.86754859 BYN
PGK giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79271652 BYN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.67100977 – 0.82361437 BYN
Năm biến động -16.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66590278 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62243419 – 0.71617031 BYN
Năm biến động -2.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.6748 BYN
5 PGK3.3739 BYN
10 PGK6.7477 BYN
25 PGK16.8693 BYN
50 PGK33.7386 BYN
100 PGK67.48 BYN
500 PGK337.39 BYN
1,000 PGK674.77 BYN
5,000 PGK3373.86 BYN
10,000 PGK6747.72 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-111 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-111 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-111 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-111 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-121 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-121 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-121 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-121 PGK = 1.48198 BYN+0%
2026-10-121 PGK = 1.48198 BYN+0%