Tỷ giá Rúp Belarus sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang PYG

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Guarani Paraguay 2,043.4 PYG
+1.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs2,017.79 Hiện tại Gs2,043.4 Cao nhất Gs2,043.4
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,043.4 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+25.617685 PYG
+1.27%
7 ngày qua
+73.845215 PYG
+3.75%
30 ngày qua
+141.149693 PYG
+7.42%
1 năm qua
-30.832266 PYG
-1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,868.31
Hôm nay
2,043.4
Cao nhất
2,421.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.50%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-5.56%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
-6.37%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-4.10%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
+3.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PYG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,337.87 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,337.87 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,246.62 – 2,448.52 PYG
BYN tăng giá +5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 2,312.64 PYG
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2,043.49 – 2,468.63 PYG
Năm biến động -2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,133.34 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,868.31 – 2,378.3 PYG
Năm biến động -11.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN2043.4036 PYG
5 BYN10217.0179 PYG
10 BYN20434.0357 PYG
25 BYN51085.0893 PYG
50 BYN102170.1785 PYG
100 BYN204340.36 PYG
500 BYN1021701.79 PYG
1,000 BYN2043403.57 PYG
5,000 BYN10217017.85 PYG
10,000 BYN20434035.7 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.000489 BYN
5 PYG0.002447 BYN
10 PYG0.004894 BYN
25 PYG0.012234 BYN
50 PYG0.024469 BYN
100 PYG0.05 BYN
500 PYG0.24 BYN
1,000 PYG0.49 BYN
5,000 PYG2.45 BYN
10,000 PYG4.89 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.00051 PYG+0%
2026-10-301 BYN = 0.00051 PYG+0%
2026-10-311 BYN = 0.00051 PYG+0%
2026-11-011 BYN = 0.00051 PYG+0%
2026-11-021 BYN = 0.00051 PYG+0%
2026-11-031 BYN = 0.0005 PYG-1.96%
2026-11-041 BYN = 0.00051 PYG+2%
2026-11-051 BYN = 0.0005 PYG-1.96%
2026-11-061 BYN = 0.0005 PYG+0%
2026-11-071 BYN = 0.00049 PYG-2%