Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BYN.
0.00041294 Hôm nay
0.00048938 Cao nhất
0.00053524
Lịch sử tỷ giá PYG/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0005 BYN |
| 5 PYG | 0.0024 BYN |
| 10 PYG | 0.0049 BYN |
| 25 PYG | 0.0122 BYN |
| 50 PYG | 0.0245 BYN |
| 100 PYG | 0.05 BYN |
| 500 PYG | 0.24 BYN |
| 1,000 PYG | 0.49 BYN |
| 5,000 PYG | 2.45 BYN |
| 10,000 PYG | 4.89 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 2043.40357 PYG |
| 5 BYN | 10217.01785 PYG |
| 10 BYN | 20434.0357 PYG |
| 25 BYN | 51085.089251 PYG |
| 50 BYN | 102170.178501 PYG |
| 100 BYN | 204340.36 PYG |
| 500 BYN | 1021701.79 PYG |
| 1,000 BYN | 2043403.57 PYG |
| 5,000 BYN | 10217017.85 PYG |
| 10,000 BYN | 20434035.7 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PYG = 1965.58507 BYN | -0.06% |
| 2026-10-30 | 1 PYG = 1973.75107 BYN | +0.42% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 1969.55836 BYN | -0.21% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 1977.4102 BYN | +0.4% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 1976.91279 BYN | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 1981.94075 BYN | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 1973.83242 BYN | -0.41% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 1990.93886 BYN | +0.87% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 2017.78588 BYN | +1.35% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 2043.40357 BYN | +1.27% |