Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang BYN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rúp Belarus 0.00048938 BYN
-1.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00048938 Hiện tại Br0.00048938 Cao nhất Br0.00049559
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048938 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 BYN
-1.25%
7 ngày qua
-0.000018 BYN
-3.61%
30 ngày qua
-0.000036 BYN
-6.91%
1 năm qua
+0.000007 BYN
+1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00041294
Hôm nay
0.00048938
Cao nhất
0.00053524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.38%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+5.89%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
+6.80%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+4.27%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
-3.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BYN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00047059 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00042794 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040841 – 0.00044511 BYN
PYG giảm giá -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00043428 BYN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00040508 – 0.00048936 BYN
Năm biến động +2.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00047059 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00042047 – 0.00053524 BYN
Năm biến động +12.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0005 BYN
5 PYG0.0024 BYN
10 PYG0.0049 BYN
25 PYG0.0122 BYN
50 PYG0.0245 BYN
100 PYG0.05 BYN
500 PYG0.24 BYN
1,000 PYG0.49 BYN
5,000 PYG2.45 BYN
10,000 PYG4.89 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN2043.40357 PYG
5 BYN10217.01785 PYG
10 BYN20434.0357 PYG
25 BYN51085.089251 PYG
50 BYN102170.178501 PYG
100 BYN204340.36 PYG
500 BYN1021701.79 PYG
1,000 BYN2043403.57 PYG
5,000 BYN10217017.85 PYG
10,000 BYN20434035.7 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PYG = 1965.58507 BYN-0.06%
2026-10-301 PYG = 1973.75107 BYN+0.42%
2026-10-311 PYG = 1969.55836 BYN-0.21%
2026-11-011 PYG = 1977.4102 BYN+0.4%
2026-11-021 PYG = 1976.91279 BYN-0.03%
2026-11-031 PYG = 1981.94075 BYN+0.25%
2026-11-041 PYG = 1973.83242 BYN-0.41%
2026-11-051 PYG = 1990.93886 BYN+0.87%
2026-11-061 PYG = 2017.78588 BYN+1.35%
2026-11-071 PYG = 2043.40357 BYN+1.27%