Tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang TJS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Somoni Tajikistan 3.0895206 TJS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM3.0895206 Hiện tại SM3.0895206 Cao nhất SM3.09168004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0895206 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002159 TJS
-0.07%
7 ngày qua
-0.037764 TJS
-1.21%
30 ngày qua
+0.080955 TJS
+2.69%
1 năm qua
+0.383761 TJS
+14.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.70181421
Hôm nay
3.0895206
Cao nhất
3.3932786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.41%
Tháng 12
+5.07%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+3.13%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
-5.34%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-3.69%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang TJS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.28147779 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.28147779 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.21896303 – 3.35878871 TJS
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3.0492071 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.69392032 – 3.35674381 TJS
Năm biến động -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.20560444 TJS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.98698377 – 3.3932786 TJS
Năm biến động -1.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN3.0895 TJS
5 BYN15.4476 TJS
10 BYN30.8952 TJS
25 BYN77.238 TJS
50 BYN154.476 TJS
100 BYN308.95 TJS
500 BYN1544.76 TJS
1,000 BYN3089.52 TJS
5,000 BYN15447.6 TJS
10,000 BYN30895.21 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.323675 BYN
5 TJS1.618374 BYN
10 TJS3.236748 BYN
25 TJS8.09187 BYN
50 TJS16.183741 BYN
100 TJS32.37 BYN
500 TJS161.84 BYN
1,000 TJS323.67 BYN
5,000 TJS1618.37 BYN
10,000 TJS3236.75 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BYN = 0.31912 TJS-0.1%
2026-10-301 BYN = 0.31973 TJS+0.19%
2026-10-311 BYN = 0.31977 TJS+0.01%
2026-11-011 BYN = 0.31908 TJS-0.22%
2026-11-021 BYN = 0.31913 TJS+0.02%
2026-11-031 BYN = 0.3197 TJS+0.18%
2026-11-041 BYN = 0.32153 TJS+0.57%
2026-11-051 BYN = 0.323 TJS+0.46%
2026-11-061 BYN = 0.32345 TJS+0.14%
2026-11-071 BYN = 0.32367 TJS+0.07%