Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BYN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rúp Belarus 0.32152977 BYN
+0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.32152977 Hiện tại Br0.32152977 Cao nhất Br0.32152977
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32152977 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001829 BYN
+0.57%
7 ngày qua
+0.0021 BYN
+0.66%
30 ngày qua
-0.004887 BYN
-1.50%
1 năm qua
-0.047416 BYN
-12.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.29470023
Hôm nay
0.32152977
Cao nhất
0.37012167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.03%
Tháng 12
-4.83%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
+5.64%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+3.83%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BYN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.33002994 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30478329 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29772638 – 0.31065905 BYN
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33002994 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29790775 – 0.37120623 BYN
Năm biến động +4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.312246 BYN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.29470023 – 0.33478588 BYN
Năm biến động +1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.3215 BYN
5 TJS1.6076 BYN
10 TJS3.2153 BYN
25 TJS8.0382 BYN
50 TJS16.0765 BYN
100 TJS32.15 BYN
500 TJS160.76 BYN
1,000 TJS321.53 BYN
5,000 TJS1607.65 BYN
10,000 TJS3215.3 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN3.110132 TJS
5 BYN15.550659 TJS
10 BYN31.101319 TJS
25 BYN77.753297 TJS
50 BYN155.506594 TJS
100 BYN311.01 TJS
500 BYN1555.07 TJS
1,000 BYN3110.13 TJS
5,000 BYN15550.66 TJS
10,000 BYN31101.32 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 3.13037 BYN--
2026-10-271 TJS = 3.13037 BYN+0%
2026-10-281 TJS = 3.13058 BYN+0.01%
2026-10-291 TJS = 3.13365 BYN+0.1%
2026-10-301 TJS = 3.1276 BYN-0.19%
2026-10-311 TJS = 3.12728 BYN-0.01%
2026-11-011 TJS = 3.13403 BYN+0.22%
2026-11-021 TJS = 3.13355 BYN-0.02%
2026-11-031 TJS = 3.12793 BYN-0.18%
2026-11-041 TJS = 3.11013 BYN-0.57%