Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ZWL

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 9.03595083 ZWL
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $9.02603828 Hiện tại $9.03595083 Cao nhất $9.03595083
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.03595083 ZWL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.009913 ZWL
+0.11%
7 ngày qua
+0.007633 ZWL
+0.08%
30 ngày qua
-22,179.92 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-19,285.6 ZWL
-99.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.77150889
Hôm nay
9.03595083
Cao nhất
24,578.39
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.96%
Tháng 11
+5.84%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-99.46%
Tháng 4
+21,408.64%
Tháng 5
-5.68%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-4.98%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 20,014.05 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10,363.67 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.05050488 – 21,908.59 ZWL
Năm biến động +19,665.15%
2025
Tỷ giá trung bình 20,014.05 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.27489488 – 22,809.08 ZWL
Năm biến động +14.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18,179.94 ZWL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
8.77150889 – 24,578.39 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN9.036 ZWL
5 BYN45.1798 ZWL
10 BYN90.3595 ZWL
25 BYN225.8988 ZWL
50 BYN451.7975 ZWL
100 BYN903.6 ZWL
500 BYN4517.98 ZWL
1,000 BYN9035.95 ZWL
5,000 BYN45179.75 ZWL
10,000 BYN90359.51 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → BYN)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.110669 BYN
5 ZWL0.553345 BYN
10 ZWL1.10669 BYN
25 ZWL2.766726 BYN
50 ZWL5.533452 BYN
100 ZWL11.07 BYN
500 ZWL55.33 BYN
1,000 ZWL110.67 BYN
5,000 ZWL553.35 BYN
10,000 ZWL1106.69 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BYN = 0.11076 ZWL--
2026-10-271 BYN = 0.11076 ZWL+0%
2026-10-281 BYN = 0.11069 ZWL-0.06%
2026-10-291 BYN = 0.1107 ZWL+0.01%
2026-10-301 BYN = 0.11079 ZWL+0.08%
2026-10-311 BYN = 0.11067 ZWL-0.11%