Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BYN sang ZWL
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BYN/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.
8.77150889 Hôm nay
9.03595083 Cao nhất
24,578.39
Lịch sử tỷ giá BYN/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ZWL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 9.036 ZWL |
| 5 BYN | 45.1798 ZWL |
| 10 BYN | 90.3595 ZWL |
| 25 BYN | 225.8988 ZWL |
| 50 BYN | 451.7975 ZWL |
| 100 BYN | 903.6 ZWL |
| 500 BYN | 4517.98 ZWL |
| 1,000 BYN | 9035.95 ZWL |
| 5,000 BYN | 45179.75 ZWL |
| 10,000 BYN | 90359.51 ZWL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → BYN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.110669 BYN |
| 5 ZWL | 0.553345 BYN |
| 10 ZWL | 1.10669 BYN |
| 25 ZWL | 2.766726 BYN |
| 50 ZWL | 5.533452 BYN |
| 100 ZWL | 11.07 BYN |
| 500 ZWL | 55.33 BYN |
| 1,000 ZWL | 110.67 BYN |
| 5,000 ZWL | 553.35 BYN |
| 10,000 ZWL | 1106.69 BYN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.11076 ZWL | -- |
| 2026-10-27 | 1 BYN = 0.11076 ZWL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BYN = 0.11069 ZWL | -0.06% |
| 2026-10-29 | 1 BYN = 0.1107 ZWL | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 BYN = 0.11079 ZWL | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 BYN = 0.11067 ZWL | -0.11% |