Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang BYN

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rúp Belarus 0.11248917 BYN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.11237756 Hiện tại Br0.11248917 Cao nhất Br0.11248917
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11248917 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000112 BYN
+0.10%
7 ngày qua
+0.001892 BYN
+1.71%
30 ngày qua
+0.112443 BYN
+246,120.46%
1 năm qua
+0.112437 BYN
+217,434.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00004069
Hôm nay
0.11248917
Cao nhất
0.11400547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.52%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
+18,568.15%
Tháng 4
-99.54%
Tháng 5
+6.02%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+5.24%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+245,304.60%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang BYN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06263585 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06263585 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004564 – 0.2468828 BYN
Năm biến động -99.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00018866 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004384 – 0.01017554 BYN
Năm biến động -12.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01067949 BYN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00004069 – 0.11400547 BYN
Năm biến động +248,756.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.1125 BYN
5 ZWL0.5624 BYN
10 ZWL1.1249 BYN
25 ZWL2.8122 BYN
50 ZWL5.6245 BYN
100 ZWL11.25 BYN
500 ZWL56.24 BYN
1,000 ZWL112.49 BYN
5,000 ZWL562.45 BYN
10,000 ZWL1124.89 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN8.889745 ZWL
5 BYN44.448723 ZWL
10 BYN88.897447 ZWL
25 BYN222.243617 ZWL
50 BYN444.487234 ZWL
100 BYN888.97 ZWL
500 BYN4444.87 ZWL
1,000 BYN8889.74 ZWL
5,000 BYN44448.72 ZWL
10,000 BYN88897.45 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ZWL = 9.02604 BYN-0.08%
2026-10-311 ZWL = 9.03595 BYN+0.11%
2026-11-011 ZWL = 9.04178 BYN+0.06%
2026-11-021 ZWL = 9.04072 BYN-0.01%
2026-11-031 ZWL = 9.02609 BYN-0.16%
2026-11-041 ZWL = 8.97182 BYN-0.6%
2026-11-051 ZWL = 8.93143 BYN-0.45%
2026-11-061 ZWL = 8.90206 BYN-0.33%
2026-11-071 ZWL = 8.89857 BYN-0.04%
2026-11-081 ZWL = 8.88974 BYN-0.1%