Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BZD sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BZD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CUP.
11.80410745 Hôm nay
12 Cao nhất
13.22065603
Lịch sử tỷ giá BZD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 12 CUP |
| 5 BZD | 60 CUP |
| 10 BZD | 120 CUP |
| 25 BZD | 300 CUP |
| 50 BZD | 600 CUP |
| 100 BZD | 1200 CUP |
| 500 BZD | 6000 CUP |
| 1,000 BZD | 12000 CUP |
| 5,000 BZD | 60000 CUP |
| 10,000 BZD | 120000 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.083333 BZD |
| 5 CUP | 0.416667 BZD |
| 10 CUP | 0.833333 BZD |
| 25 CUP | 2.083333 BZD |
| 50 CUP | 4.166667 BZD |
| 100 CUP | 8.33 BZD |
| 500 CUP | 41.67 BZD |
| 1,000 CUP | 83.33 BZD |
| 5,000 CUP | 416.67 BZD |
| 10,000 CUP | 833.33 BZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |
| 2026-11-09 | 1 BZD = 0.08333 CUP | +0% |