Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang CUP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Peso Cuba 12 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱12 Hiện tại ₱12 Cao nhất ₱12
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12 CUP
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
+0.082121 CUP
+0.69%
1 năm qua
+0.092888 CUP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.80410745
Hôm nay
12
Cao nhất
13.22065603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+10.58%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-9.46%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang CUP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.55425817 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.88976165 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.80750649 – 13.15868264 CUP
BZD giảm giá -9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 11.93071727 CUP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
11.80002288 – 13.33451053 CUP
Năm biến động -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.55425817 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.80410745 – 13.22065603 CUP
Năm biến động +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD12 CUP
5 BZD60 CUP
10 BZD120 CUP
25 BZD300 CUP
50 BZD600 CUP
100 BZD1200 CUP
500 BZD6000 CUP
1,000 BZD12000 CUP
5,000 BZD60000 CUP
10,000 BZD120000 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.083333 BZD
5 CUP0.416667 BZD
10 CUP0.833333 BZD
25 CUP2.083333 BZD
50 CUP4.166667 BZD
100 CUP8.33 BZD
500 CUP41.67 BZD
1,000 CUP83.33 BZD
5,000 CUP416.67 BZD
10,000 CUP833.33 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-011 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-021 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-031 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-041 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-051 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-061 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-071 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-081 BZD = 0.08333 CUP+0%
2026-11-091 BZD = 0.08333 CUP+0%