Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BZD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Belize 0.08333333 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.08333333 Hiện tại BZ$0.08333333 Cao nhất BZ$0.08333333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08333333 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
-0.000875 BZD
-1.04%
1 năm qua
-0.000627 BZD
-0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07563921
Hôm nay
0.08333333
Cao nhất
0.08471627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-9.57%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+10.45%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08411525 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08411525 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07599545 – 0.08469189 BZD
CUP tăng giá +10.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08383014 BZD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.07499338 – 0.0847456 BZD
Năm biến động +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07978053 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07563921 – 0.08471627 BZD
Năm biến động -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0833 BZD
5 CUP0.4167 BZD
10 CUP0.8333 BZD
25 CUP2.0833 BZD
50 CUP4.1667 BZD
100 CUP8.33 BZD
500 CUP41.67 BZD
1,000 CUP83.33 BZD
5,000 CUP416.67 BZD
10,000 CUP833.33 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD12 CUP
5 BZD60 CUP
10 BZD120 CUP
25 BZD300 CUP
50 BZD600 CUP
100 BZD1200 CUP
500 BZD6000 CUP
1,000 BZD12000 CUP
5,000 BZD60000 CUP
10,000 BZD120000 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 12 BZD--
2026-10-271 CUP = 12 BZD+0%
2026-10-281 CUP = 12 BZD+0%
2026-10-291 CUP = 12 BZD+0%
2026-10-301 CUP = 12 BZD+0%
2026-10-311 CUP = 12 BZD+0%
2026-11-011 CUP = 12 BZD+0%
2026-11-021 CUP = 12 BZD+0%
2026-11-031 CUP = 12 BZD+0%