Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BZD
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BZD.
0.07563921 Hôm nay
0.08333333 Cao nhất
0.08471627
Lịch sử tỷ giá CUP/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BZD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.0833 BZD |
| 5 CUP | 0.4167 BZD |
| 10 CUP | 0.8333 BZD |
| 25 CUP | 2.0833 BZD |
| 50 CUP | 4.1667 BZD |
| 100 CUP | 8.33 BZD |
| 500 CUP | 41.67 BZD |
| 1,000 CUP | 83.33 BZD |
| 5,000 CUP | 416.67 BZD |
| 10,000 CUP | 833.33 BZD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 12 CUP |
| 5 BZD | 60 CUP |
| 10 BZD | 120 CUP |
| 25 BZD | 300 CUP |
| 50 BZD | 600 CUP |
| 100 BZD | 1200 CUP |
| 500 BZD | 6000 CUP |
| 1,000 BZD | 12000 CUP |
| 5,000 BZD | 60000 CUP |
| 10,000 BZD | 120000 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 12 BZD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 12 BZD | +0% |