Tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang VES

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bolívar Venezuela 438.3988 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.438.3988 Hiện tại Bs.438.3988 Cao nhất Bs.438.3988
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
438.3988 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+7.583003 VES
+1.76%
30 ngày qua
+23.743854 VES
+5.73%
1 năm qua
+341.576635 VES
+352.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
96.18823236
Hôm nay
438.3988
Cao nhất
438.3988
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.97%
Tháng 11
+19.59%
Tháng 12
+21.31%
Tháng 1
+13.86%
Tháng 2
+12.68%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
+12.97%
Tháng 5
+12.91%
Tháng 6
+18.78%
Tháng 7
+5.62%
Tháng 8
+7.71%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 291.60973815 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.43385789 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.76982179 – 25.79610426 VES
Năm biến động +43.56%
2025
Tỷ giá trung bình 90.00636593 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
25.78964279 – 4,681.21 VES
Năm biến động +466.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 291.60973815 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
148.1493038 – 438.3988 VES
Năm biến động +194.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD438.3988 VES
5 BZD2191.994 VES
10 BZD4383.988 VES
25 BZD10959.97 VES
50 BZD21919.94 VES
100 BZD43839.88 VES
500 BZD219199.4 VES
1,000 BZD438398.8 VES
5,000 BZD2191994 VES
10,000 BZD4383988 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.002281 BZD
5 VES0.011405 BZD
10 VES0.02281 BZD
25 VES0.057026 BZD
50 VES0.114051 BZD
100 VES0.23 BZD
500 VES1.14 BZD
1,000 VES2.28 BZD
5,000 VES11.41 BZD
10,000 VES22.81 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-111 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-111 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-111 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-111 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-121 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-121 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-121 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-121 BZD = 0.00228 VES+0%
2026-10-121 BZD = 0.00228 VES+0%