Tỷ giá Đô la Canada sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang AFN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Afghani Afghanistan 46.50711764 AFN
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋46.39903336 Hiện tại ؋46.50711764 Cao nhất ؋46.50711764
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.50711764 AFN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.108084 AFN
+0.23%
7 ngày qua
+0.245867 AFN
+0.53%
30 ngày qua
+1.026364 AFN
+2.26%
1 năm qua
+1.026364 AFN
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
45.48075354
Hôm nay
46.50711764
Cao nhất
46.50711764
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang AFN.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.79007308 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.79007308 AFN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
45.48075354 – 46.50711764 AFN
Năm ổn định +2.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD46.5071 AFN
5 CAD232.5356 AFN
10 CAD465.0712 AFN
25 CAD1162.6779 AFN
50 CAD2325.3559 AFN
100 CAD4650.71 AFN
500 CAD23253.56 AFN
1,000 CAD46507.12 AFN
5,000 CAD232535.59 AFN
10,000 CAD465071.18 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.021502 CAD
5 AFN0.10751 CAD
10 AFN0.215021 CAD
25 AFN0.537552 CAD
50 AFN1.075104 CAD
100 AFN2.15 CAD
500 AFN10.75 CAD
1,000 AFN21.5 CAD
5,000 AFN107.51 CAD
10,000 AFN215.02 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.02162 AFN--
2026-10-271 CAD = 0.02162 AFN+0%
2026-10-281 CAD = 0.02161 AFN-0.05%
2026-10-291 CAD = 0.0216 AFN-0.05%
2026-10-301 CAD = 0.02162 AFN+0.09%
2026-10-311 CAD = 0.02155 AFN-0.32%
2026-11-011 CAD = 0.0215 AFN-0.23%