Tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang SEK.
6.48565826 Hôm nay
7.01085322 Cao nhất
7.06331329
Lịch sử tỷ giá CAD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 7.0109 SEK |
| 5 CAD | 35.0543 SEK |
| 10 CAD | 70.1085 SEK |
| 25 CAD | 175.2713 SEK |
| 50 CAD | 350.5427 SEK |
| 100 CAD | 701.09 SEK |
| 500 CAD | 3505.43 SEK |
| 1,000 CAD | 7010.85 SEK |
| 5,000 CAD | 35054.27 SEK |
| 10,000 CAD | 70108.53 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.142636 CAD |
| 5 SEK | 0.71318 CAD |
| 10 SEK | 1.42636 CAD |
| 25 SEK | 3.5659 CAD |
| 50 SEK | 7.1318 CAD |
| 100 SEK | 14.26 CAD |
| 500 SEK | 71.32 CAD |
| 1,000 SEK | 142.64 CAD |
| 5,000 SEK | 713.18 CAD |
| 10,000 SEK | 1426.36 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CAD = 0.14264 SEK | +0% |