Tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang SEK

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Krona Thụy Điển 7.01085322 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr7.01085322 Hiện tại kr7.01085322 Cao nhất kr7.01085322
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.01085322 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
-0.035612 SEK
-0.51%
30 ngày qua
+0.015522 SEK
+0.22%
1 năm qua
+0.215641 SEK
+3.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.48565826
Hôm nay
7.01085322
Cao nhất
7.06331329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+1.89%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang SEK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.8662649 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.77022947 SEK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
7.12167514 – 8.29930834 SEK
Năm biến động +7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 7.8662649 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.51000134 – 8.32444446 SEK
CAD giảm giá -1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 7.71442303 SEK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
7.46712485 – 8.01049619 SEK
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 7.01811833 SEK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
6.69532113 – 7.82740323 SEK
Năm biến động -12.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.79723151 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.48565826 – 7.06331329 SEK
CAD tăng giá +4.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD7.0109 SEK
5 CAD35.0543 SEK
10 CAD70.1085 SEK
25 CAD175.2713 SEK
50 CAD350.5427 SEK
100 CAD701.09 SEK
500 CAD3505.43 SEK
1,000 CAD7010.85 SEK
5,000 CAD35054.27 SEK
10,000 CAD70108.53 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.142636 CAD
5 SEK0.71318 CAD
10 SEK1.42636 CAD
25 SEK3.5659 CAD
50 SEK7.1318 CAD
100 SEK14.26 CAD
500 SEK71.32 CAD
1,000 SEK142.64 CAD
5,000 SEK713.18 CAD
10,000 SEK1426.36 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-111 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-111 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-111 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-111 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-121 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-121 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-121 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-121 CAD = 0.14264 SEK+0%
2026-10-121 CAD = 0.14264 SEK+0%