Tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang TRY

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 34.61934646 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺34.61934646 Hiện tại ₺34.61934646 Cao nhất ₺34.61934646
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.61934646 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.130337 TRY
+0.38%
30 ngày qua
-0.448445 TRY
-1.28%
1 năm qua
+4.77755 TRY
+16.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.73979934
Hôm nay
34.61934646
Cao nhất
35.20893839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 11
+3.19%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+3.16%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.15688936 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.73660873 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.45610266 – 14.06408117 TRY
Năm biến động +32.23%
2023
Tỷ giá trung bình 17.64608515 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.70653527 – 22.30098353 TRY
Năm biến động +61.72%
2024
Tỷ giá trung bình 23.99434552 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
22.2980069 – 25.39816539 TRY
Năm biến động +9.91%
2025
Tỷ giá trung bình 28.3320287 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
24.48928456 – 31.37978616 TRY
Năm biến động +28.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.15688936 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.04875327 – 35.20893839 TRY
Năm biến động +10.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.