Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang AMD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Dram Armenia 255.70143809 AMD
-0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏255.70143809 Hiện tại ֏255.70143809 Cao nhất ֏257.77668224
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
255.70143809 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
-2.075244 AMD
-0.81%
7 ngày qua
-2.050295 AMD
-0.80%
30 ngày qua
+1.721402 AMD
+0.68%
1 năm qua
+1.721402 AMD
+0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
253.980036
Hôm nay
255.70143809
Cao nhất
258.3642064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang AMD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 255.8708004 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 255.8708004 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
253.980036 – 258.3642064 AMD
Năm ổn định +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD255.7014 AMD
5 CAD1278.5072 AMD
10 CAD2557.0144 AMD
25 CAD6392.536 AMD
50 CAD12785.0719 AMD
100 CAD25570.14 AMD
500 CAD127850.72 AMD
1,000 CAD255701.44 AMD
5,000 CAD1278507.19 AMD
10,000 CAD2557014.38 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.003911 CAD
5 AMD0.019554 CAD
10 AMD0.039108 CAD
25 AMD0.09777 CAD
50 AMD0.195541 CAD
100 AMD0.39 CAD
500 AMD1.96 CAD
1,000 AMD3.91 CAD
5,000 AMD19.55 CAD
10,000 AMD39.11 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CAD = 0.0039 AMD+0.26%
2026-10-311 CAD = 0.00389 AMD-0.26%
2026-11-011 CAD = 0.00388 AMD-0.26%
2026-11-021 CAD = 0.00388 AMD+0%
2026-11-031 CAD = 0.00388 AMD+0%
2026-11-041 CAD = 0.00388 AMD+0%
2026-11-051 CAD = 0.00388 AMD+0%
2026-11-061 CAD = 0.00387 AMD-0.26%
2026-11-071 CAD = 0.00388 AMD+0.26%
2026-11-081 CAD = 0.00391 AMD+0.77%