Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang BND

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Đô la Brunei 0.91252343 BND
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.91252343 Hiện tại $0.91252343 Cao nhất $0.91377513
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91252343 BND
2026-10-29
24 giờ qua
-0.001252 BND
-0.14%
7 ngày qua
+0.000096 BND
+0.01%
30 ngày qua
+0.013798 BND
+1.54%
1 năm qua
+0.013798 BND
+1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.89872528
Hôm nay
0.91252343
Cao nhất
0.91377513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang BND.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.90224109 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90224109 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.89872528 – 0.91377513 BND
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD0.9125 BND
5 CAD4.5626 BND
10 CAD9.1252 BND
25 CAD22.8131 BND
50 CAD45.6262 BND
100 CAD91.25 BND
500 CAD456.26 BND
1,000 CAD912.52 BND
5,000 CAD4562.62 BND
10,000 CAD9125.23 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 BND1.095862 CAD
5 BND5.479311 CAD
10 BND10.958623 CAD
25 BND27.396557 CAD
50 BND54.793114 CAD
100 BND109.59 CAD
500 BND547.93 CAD
1,000 BND1095.86 CAD
5,000 BND5479.31 CAD
10,000 BND10958.62 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 1.09598 BND--
2026-10-271 CAD = 1.09598 BND+0%
2026-10-281 CAD = 1.09436 BND-0.15%
2026-10-291 CAD = 1.09586 BND+0.14%