Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang DZD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Dinar Algeria 96.38893015 DZD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج96.38893015 Hiện tại د.ج96.38893015 Cao nhất د.ج96.38893015
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.38893015 DZD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.107029 DZD
+0.11%
7 ngày qua
+0.107029 DZD
+0.11%
30 ngày qua
+2.050447 DZD
+2.17%
1 năm qua
+2.050447 DZD
+2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
94.33848275
Hôm nay
96.38893015
Cao nhất
96.38893015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang DZD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 94.73430175 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 94.73430175 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
94.33848275 – 96.38893015 DZD
Năm ổn định +2.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD96.3889 DZD
5 CAD481.9447 DZD
10 CAD963.8893 DZD
25 CAD2409.7233 DZD
50 CAD4819.4465 DZD
100 CAD9638.89 DZD
500 CAD48194.47 DZD
1,000 CAD96388.93 DZD
5,000 CAD481944.65 DZD
10,000 CAD963889.3 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.010375 CAD
5 DZD0.051873 CAD
10 DZD0.103746 CAD
25 DZD0.259366 CAD
50 DZD0.518732 CAD
100 DZD1.04 CAD
500 DZD5.19 CAD
1,000 DZD10.37 CAD
5,000 DZD51.87 CAD
10,000 DZD103.75 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.01039 DZD--
2026-10-271 CAD = 0.01039 DZD+0%
2026-10-281 CAD = 0.01037 DZD-0.19%